go pedal
/goʊ ˈpɛdəl/Danh từ
- (thông tục) Từ đồng nghĩa của ga, bàn đạp ga(informal) Synonym of accelerator, accelerator pedal
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “go pedal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish